take apart
/ˈteɪk/Động từ
- Được sử dụng khác với nghĩa bóng hoặc thành ngữ: xem tách rời.Used other than figuratively or idiomatically: see take, apart.
- (thông tục) Đánh bại ai đó, hoặc một đội (thể thao).(informal) To soundly defeat someone, or a (sport) team.Từ đồng nghĩa:tear apart
- chỉ trích ai đóto criticise someone
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “take apart” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish