take apart

/ˈteɪk/
Động từ
  1. Được sử dụng khác với nghĩa bóng hoặc thành ngữ: xem tách rời.
    Used other than figuratively or idiomatically: see take, apart.
  2. (thông tục) Đánh bại ai đó, hoặc một đội (thể thao).
    (informal) To soundly defeat someone, or a (sport) team.
    Từ đồng nghĩa:tear apart
  3. chỉ trích ai đó
    to criticise someone
🎬 Nghe “take apart” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish